Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sinh kế" (1)

sinh kế
Tiếng Anh Danh từLivelihood
Từ vựng của tôi
Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
The project aims to improve livelihoods for local people.

swap_horiz Từ liên quan "sinh kế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sinh kế" (1)

Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
The project aims to improve livelihoods for local people.